chemical mace

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình xịt hơi cay: "chemical mace" một loại chất lỏng dạng xịt, thường được đóng trong bình xịt dạng khí dung (aerosol). Khi được xịt vào mặt, gây kích ứng mắt, làm chóng mặt tạm thời làm mất khả năng hoạt động của người bị tấn công. Đây một khí phòng thân hoặc được cảnh sát sử dụng để khống chế đối tượng không gây tổn thương vĩnh viễn.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên bảo vệ đã sử dụng bình xịt hơi cay để khống chế kẻ tấn công.)
  • ( ấy mang một bình xịt hơi cay nhỏ trong túi xách để tự vệ.)
  • (Các sĩ quan cảnh sát được huấn luyện để sử dụng bình xịt hơi cay chỉ khi cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spray chemical mace": xịt hơi cay.

    • The protester was sprayed with chemical mace by the riot police. (Người biểu tình đã bị cảnh sát chống bạo động xịt hơi cay.)
  • "to be hit with chemical mace": bị tấn công bằng hơi cay.

    • The suspect was hit with chemical mace after resisting arrest. (Nghi phạm đã bị xịt hơi cay sau khi chống lại việc bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mace (danh từ): thường được dùng như tên thương hiệu (trademark) cho bình xịt hơi cay, nhưng cũng có thể chỉ chất hơi cay nói chung.

    • He bought a can of mace for personal protection. (Anh ấy mua một bình xịt hơi cay để bảo vệ cá nhân.)
  • Pepper spray (danh từ): bình xịt hơi cay làm từ ớt, tác dụng tương tự nhưng thường mạnh hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Pepper spray: bình xịt hơi cay (dạng phổ biến hơn, làm từ chiết xuất ớt).
  • Defensive spray: bình xịt phòng thân.
  • Chemical irritant: chất gây kích ứng hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spray with: xịt (bằng một chất đó).

    • The officer sprayed the attacker with chemical mace. (Cảnh sát đã xịt hơi cay vào kẻ tấn công.)
  • Deploy against: triển khai chống lại.

    • Chemical mace was deployed against the unruly crowd. (Bình xịt hơi cay đã được triển khai chống lại đám đông hỗn loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To bring out the chemical mace: mang ra sử dụng bình xịt hơi cay (thường trong tình huống khẩn cấp).
    • When the dog attacked, she had to bring out the chemical mace. (Khi con chó tấn công, ấy buộc phải mang bình xịt hơi cay ra.)